giáo khu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị hành chính trong một số tổ chức tôn giáo: "giáo khu" chỉ một khu vực địa lý hoặc hành chính được phân chia trong một giáo hội, thường là trong Công giáo hoặc Tin Lành, tương đương với một giáo xứ lớn hoặc một vùng do một linh mục hoặc mục sư quản lý.
- Khu vực thuộc quyền quản lý của một giáo sĩ: "giáo khu" cũng có thể hiểu là phạm vi hoạt động mục vụ của một giáo sĩ trong một cộng đồng tín hữu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giáo khu này có ba nhà thờ và một trường học. (Khu vực tôn giáo này bao gồm ba nhà thờ và một trường học.)
- Linh mục quản nhiệm giáo khu đã tổ chức lễ Giáng sinh cho toàn bộ tín hữu. (Vị linh mục phụ trách khu vực tôn giáo đã tổ chức lễ Giáng sinh cho tất cả tín đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giáo khu truyền giáo": khu vực được thiết lập để truyền bá đức tin, thường ở vùng sâu, vùng xa.
- Giáo khu truyền giáo này đã giúp nhiều người dân tộc thiểu số tiếp cận với đạo. (Khu vực truyền giáo này đã giúp nhiều người dân tộc thiểu số tiếp cận với tôn giáo.)
"giáo khu hạt": một đơn vị hành chính lớn hơn giáo khu thông thường, bao gồm nhiều giáo xứ.
- Giáo khu hạt này bao gồm năm giáo xứ và một tu viện. (Đơn vị hành chính tôn giáo lớn này gồm năm nhà thờ lớn và một tu viện.)
Biến thể và từ gần giống
Giáo xứ (danh từ): đơn vị hành chính nhỏ hơn giáo khu, thường là một cộng đồng tín hữu có nhà thờ riêng.
- Giáo xứ của tôi nằm trong giáo khu trung tâm. (Cộng đồng tín hữu của tôi nằm trong khu vực tôn giáo trung tâm.)
Giáo phận (danh từ): đơn vị hành chính lớn hơn giáo khu, do một giám mục quản lý.
- Giáo phận này gồm nhiều giáo khu khác nhau. (Vùng tôn giáo rộng lớn này bao gồm nhiều khu vực tôn giáo nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Khu vực tôn giáo: vùng địa lý thuộc quyền quản lý của một tổ chức tôn giáo.
- Vùng mục vụ: khu vực hoạt động của một giáo sĩ.
- Paroisse (từ gốc Pháp, thường dùng trong văn cảnh Công giáo): giáo xứ, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể tương đương với giáo khu.
Thành ngữ liên quan
- Giáo khu rộng lớn: chỉ một khu vực tôn giáo có phạm vi bao phủ nhiều địa bàn.
- Giáo khu rộng lớn này bao phủ ba tỉnh thành. (Khu vực tôn giáo rộng lớn này bao phủ ba tỉnh thành.)